Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+7 nét) (răng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40812

UTF-8: E9BDAC

UTF-32: 9F6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: uneven teeth; to disagree

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ギョ

Tiếng Nhật (Kun): KUICHIGAU KUICHIGAI

Tiếng Nhật (On): GYO GO

Tiếng Hàn (Latinh): E

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

绅士
thân sĩ

Xem thêm:

[ ]

656E, tổng 13 nét, bộ phác 攴 (+9 nét)

Xem thêm:

淤塞
ứ tắc

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng