Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+8 nét) (răng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40817

UTF-8: E9BDB1

UTF-32: 9F71

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cuk1

Pinyin: zōu,chuò

Tiếng Nhật: ジュ ジュク シュウ ソウ シュク サク シュ

Tiếng Nhật (Kun): SEMARU

Tiếng Nhật (On): SEKU SAKU SHUKU SHOKU SOKU

Quan Thoại: zōu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6F7B, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Xem thêm:

戈甲
qua giáp

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn