Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+9 nét) (răng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40823

UTF-8: E9BDB7

UTF-32: 9F77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: narrow, small; dirty

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: アク

Tiếng Nhật (Kun): AKUSEKUSURU

Tiếng Nhật (On): AKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

dạng [ yàng ]

6059, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: bệnh xoàng, bệnh không nguy hiểm

Xem thêm:

chu, thù [ zhū ]

9F04, tổng 19 nét, bộ mãnh 黽 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tri chu 蛛,鼄)

Quảng Cáo

kính quận 5