Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齷

齷

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ ⿒(+9 nét) (răng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40823

UTF-8: E9BDB7

UTF-32: 9F77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ak1

Định nghĩa tiếng Anh: narrow, small; dirty

Tiếng Hàn (Hangul): 악:0N

Pinyin: wò

Tiếng Nhật: アク

Tiếng Nhật (Kun): AKUSEKUSURU

Tiếng Nhật (On): AKU

Tiếng Hàn (Latinh): AK

Quan Thoại: wò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chí, chất [ zhí , zhì ]

8CEA, tổng 15 nét, bộ bối 貝 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thể chất (rắn, lỏng, khí) ; 2. tư chất ; 3. chất phác, mộc mạc ; 4. hỏi

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính