Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+1 nét) (răng)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40827

UTF-8: E9BDBB

UTF-32: 9F7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: din1

Pinyin: diān

Tiếng Nhật: テン

Quan Thoại: diān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

án [ àn ]

6309, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bấm, ấn ; 2. đè lên, chặn lên ; 3. giữ lại, ngăn lại

Xem thêm:

[ wěi ]

73AE, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: ngọc vĩ

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary