Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齿

齿

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+0 nét) (răng)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 40831

UTF-8: E9BDBF

UTF-32: 9F7F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci2

Định nghĩa tiếng Anh: teeth; gears, cogs; age; simplified form of the Kangxi radical 211

Quan Thoại: chǐ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拘虛
câu hư

Xem thêm:

quyết [ jué ]

6A5C, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Nghĩa: 1. cái cọc buộc giữ súc vật ; 2. cái hàm thiết ngựa ; 3. chặt cây

Xem thêm:

安貧
an bần

Quảng Cáo

bánh ram