Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龂 - ngân | 龂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+4 nét) (răng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 40834

UTF-8: E9BE82

UTF-32: 9F82

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: gums (of the teeth); to dispute

Quan Thoại: yín

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

陵遲
lăng trì

Xem thêm:

萬倍
vạn bội

Xem thêm:

thượng [ shàng ]

4E04, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thảo một thái phong