Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 軣

軣

Thông tin ký tự

Bộ: xa ⾞(+4 nét) (chiếc xe)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 36579

UTF-8: E8BBA3

UTF-32: 8EE3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwang1

Định nghĩa tiếng Anh: rumble, explosion, blast

Tiếng Nhật: ゴウ とどろく

Tiếng Nhật (Kun): TODOROKU

Tiếng Nhật (On): GOU KOU

Quan Thoại: hōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tái, tắc [ Sāi , sài , sè ]

585E, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Nghĩa: chỗ canh phòng ngoài biên ải; nhét, nhồi, nút, bịt

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

5E0F, tổng 7 nét, bộ cân 巾 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái màn ; 2. cái túi thơm

Xem thêm:

linh [ līn , līng ]

62CE, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: xốc lên, giương lên

Quảng Cáo

hán nôm