Từ Điển Hán Việt
Thông tin ký tự
Bộ: xỉ ⿒(+5 nét) (răng)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 40836
UTF-8: E9BE84
UTF-32: 9F84
Sử dụng: Trung Hoa,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: ling4
Định nghĩa tiếng Anh: age; years
Quan Thoại: líng
hvdic.thaiphong.net
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
CÔNG CỤ
KHÁC