Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龓 - | 龓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: long (+6 nét) (con rồng)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40851

UTF-8: E9BE93

UTF-32: 9F93

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lung5

Định nghĩa tiếng Anh: a halter

Pinyin: lǒng,lóng

Tiếng Nhật: ロウ イウ

Quan Thoại: lǒng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

星云
tinh vân

Xem thêm:

cô, gia [ gū , jiā , jiē ]

5BB6, tổng 10 nét, bộ miên 宀 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhà ; 2. tiếng vợ gọi chồng

Xem thêm:

nguyễn, oản [ ruǎn ]

670A, tổng 8 nét, bộ nguyệt 月 (+4 nét), nhục 肉 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò