Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龖

龖

Thông tin ký tự

Bộ: long ⿓(+16 nét) (con rồng)

Tổng nét: 32 nét

Unicode: 40854

UTF-8: E9BE96

UTF-32: 9F96

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Định nghĩa tiếng Anh: flight of a dragon

Pinyin: dá

Tiếng Nhật: トウ ドウ ソウ

Tiếng Nhật (Kun): OSORERU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU SOU

Quan Thoại: dá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

鷗鷺
âu lộ

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

50CA, tổng 14 nét, bộ nhân 人 (+12 nét)

Nghĩa: 1. tiên, người đã tu luyện ; 2. đồng xu

Xem thêm:

ngẫn [ ]

9F73, tổng 24 nét, bộ xỉ 齒 (+9 nét)

Quảng Cáo

kính quận 9