Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: long (+32 nét) (con rồng)

Tổng nét: 48 nét

Unicode: 40856

UTF-8: E9BE98

UTF-32: 9F98

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daap6

Định nghĩa tiếng Anh: the appearance of a dragon walking

Pinyin:

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khủ [ ]

877A, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Xem thêm:

tưởng [ jiǎng ]

5968, tổng 13 nét, bộ đại 大 (+10 nét)

Xem thêm:

绅士
thân sĩ

Quảng Cáo

kho sách