Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龛

龛

Thông tin ký tự

Bộ: long ⿓(+6 nét) (con rồng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40859

UTF-8: E9BE9B

UTF-32: 9F9B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ham1

Định nghĩa tiếng Anh: niche, shrine

Quan Thoại: kān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

灰心
hôi tâm

Xem thêm:

[ ]

587B, tổng 13 nét, bộ thổ 土 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa kính tân phú