Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 薷

薷

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+14 nét) (cỏ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 34231

UTF-8: E896B7

UTF-32: 85B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: Elshotria paltrini

Pinyin: rú

Tiếng Nhật: ジュ ニュ ジュウ

Tiếng Nhật (Kun): KIKURAGE

Tiếng Nhật (On): JU NYU JUU

Quan Thoại: rú

Tiếng Việt: nho

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

擦音
sát âm

Xem thêm:

thần [ ]

6EE3, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa kính hóc môn