Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khanh, kháng [ gāng , kēng ]

962C, tổng 6 nét, bộ phụ 阜 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái hố ; 2. đường hầm ; 3. hãm hại ; 4. chôn sống

Xem thêm:

國威
quốc uy

Xem thêm:

姿態
tư thái

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng