Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 後輩
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống nhân - (送人) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quyết [ jué ]

761A, tổng 15 nét, bộ nạch 疒 (+10 nét)

Nghĩa: bệnh khí nghịch, bệnh bí hơi ngất xỉu

Xem thêm:

biểu [ biāo , biǎo ]

98C8, tổng 21 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Nghĩa: gió cuốn

Xem thêm:

lăng [ léng , lèng ]

6123, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ngây, ngơ ngẩn, sửng sốt ; 2. ngang ngạnh, bướng bỉnh, lỗ mãng

Quảng Cáo

bán giá sỉ