Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 飈

飈

Thông tin ký tự

Bộ: phong ⾵(+12 nét) (gió)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39112

UTF-8: E9A388

UTF-32: 98C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind

Tiếng Nhật: ヒョウ つむじかぜ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKAZE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: biāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tẩu lộ - (走路) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sàn [ zhàn ]

8665, tổng 16 nét, bộ hô 虍 (+10 nét)

Xem thêm:

nhiên, điến, điền [ chēn , chěn ]

6375, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. kéo căng ra ; 2. lôi ra, kéo ra

Xem thêm:

nham [ yán ]

5DD7, tổng 22 nét, bộ sơn 山 (+19 nét)

Quảng Cáo

làm chả giò ngon