Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 飈 - biểu | 飈 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+12 nét) (gió)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39112

UTF-8: E9A388

UTF-32: 98C8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind

Tiếng Nhật: ヒョウ つむじかぜ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKAZE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

三教
tam giáo

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

6F64, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhuần nhị ; 2. thấm ướt ; 3. lời, lãi

Xem thêm:

察照
sát chiếu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12