Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: viết (+1 nét) (nói rằng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26373

UTF-8: E69C85

UTF-32: 6705

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: brave

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qiè

Tiếng Nhật: ケツ ケチ コチ

Tiếng Nhật (Kun): SARU

Tiếng Nhật (On): KETSU KECHI KOCHI

Tiếng Hàn (Latinh): KEL

Quan Thoại: qiè

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

suy, thôi [ tuī ]

84F7, tổng 14 nét, bộ thảo 艸 (+11 nét)

Nghĩa: cỏ thôi, ích mẫu

Xem thêm:

[ xū ]

6B54, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Nghĩa: sùi sụt, khụt khịt

Xem thêm:

心死
tâm tử

Quảng Cáo

gường tủ