Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+5 nét) (nước)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 27862

UTF-8: E6B396

UTF-32: 6CD6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau5

Định nghĩa tiếng Anh: still waters; river in Jiangsu

Pinyin: mǎo,liǔ

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ リュウ

Tiếng Nhật (On): BOU MYOU RYUU RA

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

97D1, tổng 15 nét, bộ vi 韋 (+6 nét)

Xem thêm:

bi [ pí ]

7F86, tổng 19 nét, bộ võng 网 (+14 nét)

Nghĩa: con bi (như gấu)

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng