Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 羆

羆

Thông tin ký tự

Bộ: võng ⽹(+14 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32646

UTF-8: E7BE86

UTF-32: 7F86

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei1

Định nghĩa tiếng Anh: brown bear, Ursus arctos

Tiếng Hàn (Hangul): 비:1N

Pinyin: pí

Tiếng Nhật: ヒ ひぐま

Tiếng Nhật (Kun): HIGUMA

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: pí

Âm thời Đường: *byɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ti, ty [ sī ]

7D72, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: sợi tơ

Xem thêm:

bạc, phách [ ]

6E50, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Xem thêm:

chấp, nghệ, thế [ ]

79C7, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê