Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chí (+3 nét) (đến)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 33268

UTF-8: E887B4

UTF-32: 81F4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: send, deliver, present; cause

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhì,zhuì

Tiếng Nhật: いたす

Tiếng Nhật (Kun): ITASU

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHI

Quan Thoại: zhì

Âm thời Đường: *djì

Tiếng Việt: nhí

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dong, dung [ yōng , yóng ]

9CD9, tổng 19 nét, bộ ngư 魚 (+11 nét)

Nghĩa: cá mè hoa

Quảng Cáo

cửa kính quận 11