Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+10 140 nét) (lửa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 33976

UTF-8: E892B8

UTF-32: 84B8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing1

Định nghĩa tiếng Anh: steam; evaporate

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhēng

Tiếng Nhật: ジョウ ショウ むす むれる むらす もろもろ

Tiếng Nhật (Kun): MUSU OGARA MURASU

Tiếng Nhật (On): JOU

Tiếng Hàn (Latinh): CUNG

Quan Thoại: zhēng

Âm thời Đường: jiəng jiɛng

Tiếng Việt: chưng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5D68, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

[ háo wǎ ]

74F1, tổng 8 nét, bộ ngoã 瓦 (+4 nét)

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nữ Mạng