Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠙珠

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quai, quái [ guà , kuā ]

7D53, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: trở ngại, cản trở, vướng víu

Xem thêm:

lao, liêu, lạo [ láo , lǎo , lào , liáo , liǎo ]

6F66, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: nước lụt

Quảng Cáo

vỏ ram