Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 絓 - quai | quái | 絓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32083

UTF-8: E7B593

UTF-32: 7D53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: obstructed; hindered

Pinyin: kuā,guà

Tiếng Nhật: カイ かかる とどまる しけ

Tiếng Nhật (Kun): KAKARU TSUMUGI

Tiếng Nhật (On): KAI GE KA WA

Quan Thoại: guà

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

long [ lóng ]

882A, tổng 22 nét, bộ trùng 虫 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: hà long 蠪)

Xem thêm:

[ ]

72B1, tổng 6 nét, bộ khuyển 犬 (+3 nét)

Xem thêm:

分给
phân cấp
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường sài gòn