Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32083

UTF-8: E7B593

UTF-32: 7D53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwaa3

Định nghĩa tiếng Anh: obstructed; hindered

Pinyin: kuā,guà

Tiếng Nhật: カイ かかる とどまる しけ

Tiếng Nhật (Kun): KAKARU TSUMUGI

Tiếng Nhật (On): KAI GE KA WA

Quan Thoại: guà

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triền [ chán ]

700D, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: sông Triền

Xem thêm:

tứ [ sì ]

4E96, tổng 4 nét, bộ nhị 二 (+2 nét)

Quảng Cáo

đánh vần tiếng việt