Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28518

UTF-8: E6BDA6

UTF-32: 6F66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: to flood; a puddle; without care

Tiếng Hàn (Hangul): :N :1N

Pinyin: lǎo,lào,láo,liáo,liǎo

Tiếng Nhật: ロウ リョウ にわたずみ

Tiếng Nhật (Kun): NIWATAZUMI

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Âm thời Đường: lɑ̀u

Tiếng Việt: lẻo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

因而
nhân nhi

Xem thêm:

[ shū ]

6504, tổng 18 nét, bộ thủ 手 (+15 nét)

Nghĩa: 1. giãi bày, giãi tỏ ; 2. vọt lên

Xem thêm:

ê [ yī ]

9E65, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Nghĩa: 1. con cò ; 2. màu xanh đen

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nam Mạng