Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 潦

潦

Thông tin ký tự

Bộ: thủy ⽔(+12 nét) (nước)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 28518

UTF-8: E6BDA6

UTF-32: 6F66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou5

Định nghĩa tiếng Anh: to flood; a puddle; without care

Tiếng Hàn (Hangul): 로:N 료:1N

Pinyin: lǎo,lào,láo,liáo,liǎo

Tiếng Nhật: ロウ リョウ にわたずみ

Tiếng Nhật (Kun): NIWATAZUMI

Tiếng Nhật (On): ROU

Tiếng Hàn (Latinh): LYO

Quan Thoại: liáo

Âm thời Đường: lɑ̀u

Tiếng Việt: lẻo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhu, noạ [ nuò ]

61E6, tổng 17 nét, bộ tâm 心 (+14 nét)

Nghĩa: sợ, nhút nhát

Xem thêm:

lâu [ lōu , lóu , lou ]

55BD, tổng 12 nét, bộ khẩu 口 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: lâu la 嘍羅,喽啰)

Xem thêm:

自满
tự mãn

Mời xem:

Ất Dậu 2005 Nữ Mạng