Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+1 nét) (nói)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 35613

UTF-8: E8AC9D

UTF-32: 8B1D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ze6

Định nghĩa tiếng Anh: thank; decline

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: シャ ジャ あやまる ことわる

Tiếng Nhật (Kun): AYAMARU WABI KOTOWARU

Tiếng Nhật (On): SHA JA

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: xiè

Âm thời Đường: *zià

Tiếng Việt: tạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lục [ lù ]

622E, tổng 15 nét, bộ qua 戈 (+11 nét)

Nghĩa: 1. giết rồi phanh thây ; 2. làm nhục

Xem thêm:

bằng [ ]

5874, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

trân, trăn [ qín , zhēn ]

6EB1, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: sông Trăn

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng