Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+11 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25134

UTF-8: E688AE

UTF-32: 622E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: luk6

Định nghĩa tiếng Anh: kill, massacre; oppress

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0

Pinyin:

Tiếng Nhật: リク リョウ ロク リュウ ころす

Tiếng Nhật (Kun): KOROSU

Tiếng Nhật (On): RIKU RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *liuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

膴士
vũ sĩ

Xem thêm:

冤魂
oan hồn

Quảng Cáo

nhôm kính thành phát