Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+9 nét) (nói)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 35856

UTF-8: E8B090

UTF-32: 8C10

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai4

Định nghĩa tiếng Anh: harmonize, agree; joke, jest

Quan Thoại: xié

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cách, cức [ gé , jí , jǐ ]

9769, tổng 9 nét, bộ cách 革 (+0 nét)

Nghĩa: 1. thay đổi ; 2. da thú đã cạo lông ; 3. bỏ đi, bãi đi

Xem thêm:

quỳnh [ qióng ]

778F, tổng 15 nét, bộ mục 目 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1