Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cam (+0 nét) (ngọt)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 29976

UTF-8: E79498

UTF-32: 7518

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam1

Định nghĩa tiếng Anh: sweetness; sweet, tasty

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gān,hān

Tiếng Nhật: カン コン あまい あまえる あまやかす あまんじる うまい

Tiếng Nhật (Kun): AMAI UMAI AMANJIRU

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KAM

Quan Thoại: gān

Âm thời Đường: *gɑm

Tiếng Việt: cam

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

殘秋
tàn thu

Xem thêm:

miếu [ miào ]

5EDF, tổng 15 nét, bộ nghiễm 广 (+12 nét)

Nghĩa: cái miếu thờ

Xem thêm:

liễu [ liǔ ]

687A, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng