Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nghiễm (+12 nét) (mái nhà)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 24287

UTF-8: E5BB9F

UTF-32: 5EDF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: miu6

Định nghĩa tiếng Anh: temple, shrine; imperial court

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: miào

Tiếng Nhật: ビョウ ミョウ

Tiếng Nhật (Kun): TAMAYA MITAMAYA YASHIRO

Tiếng Nhật (On): BYOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: miào

Âm thời Đường: *myɛ̀u

Tiếng Việt: miếu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tuân, tuẫn [ xún , xùn ]

72E5, tổng 9 nét, bộ khuyển 犬 (+6 nét)

Nghĩa: đồng ý theo, làm theo

Xem thêm:

địch [ ]

625A, tổng 6 nét, bộ thủ 手 (+3 nét)

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ