Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+0 nét) (số một)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 19968

UTF-8: E4B880

UTF-32: 4E00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat1

Định nghĩa tiếng Anh: one; a, an; alone

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: イチ イツ ひと ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOTSU HITOTABI HAJIME

Tiếng Nhật (On): ICHI ITSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *qit qit

Tiếng Việt: nhất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phàm [ fán ]

51E2, tổng 3 nét, bộ triệt 丿 (+2 nét), kỷ 几 (+1 nét)

Xem thêm:

[ wēng ]

9393, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Quảng Cáo

hat ke