Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 一 - nhất | 一 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+0 nét) (số một)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 19968

UTF-8: E4B880

UTF-32: 4E00

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jat1

Định nghĩa tiếng Anh: one; a, an; alone

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: イチ イツ ひと ひとつ

Tiếng Nhật (Kun): HITOTSU HITOTABI HAJIME

Tiếng Nhật (On): ICHI ITSU

Tiếng Hàn (Latinh): IL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *qit qit

Tiếng Việt: nhất

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不見經傳
bất kiến kinh truyện

Xem thêm:

半斤八兩
bán cân bát lượng

Xem thêm:

cụ [ jù ]

60E7, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: 1. sợ hãi ; 2. kính cẩn, khép nép

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

giá sỉ