Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 三個月
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tế [ jì ]

9645, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bên cạnh, bên bờ, mép, lề ; 2. giữa ; 3. dịp, lúc, trong khoảng

Xem thêm:

tung, tư [ sī ]

9376, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: nguyên tố stronti, Sr

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt