Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 不遵
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bức, phúc [ bī ]

506A, tổng 11 nét, bộ nhân 人 (+9 nét)

Nghĩa: 1. bắt buộc, buộc phải ; 2. bức bách, cưỡng bức ; 3. đến gần, tiến sát

Xem thêm:

[ ]

8AAE, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh