Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 机

机

Thông tin ký tự

Bộ: mộc ⽊(+2 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 26426

UTF-8: E69CBA

UTF-32: 673A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: desk; machine; moment

Tiếng Hàn (Hangul): 궤:0N

Pinyin: jī,wèi

Tiếng Nhật: キ ガイ つくえ

Tiếng Nhật (Kun): TSUKUE

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KWEY

Quan Thoại: jī

Tiếng Việt: cơ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vãn - (晚) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng nhân - (贈人) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7D7E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng