Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19983

UTF-8: E4B88F

UTF-32: 4E0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min5

Định nghĩa tiếng Anh: parapet; invisible

Pinyin: miǎn

Tiếng Nhật: ベン メン

Tiếng Nhật (Kun): MIENU

Tiếng Nhật (On): BEN MEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: miǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạnh [ xìng ]

8395, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

hủ, vũ [ wǔ ]

61AE, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+12 nét)

Nghĩa: thất vọng

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm