Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丒

丒

Thông tin ký tự

Bộ: nhất ⼀(+3 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19986

UTF-8: E4B892

UTF-32: 4E12

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: the period from 1 to 3 a.m.; 2nd character of the ’branches’

Tiếng Nhật: チュウ うし

Tiếng Nhật (Kun): USHI

Tiếng Nhật (On): CHUU

Quan Thoại: chǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bấn, thấn, tấn [ bìn ]

6448, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Xem thêm:

nghê [ ní ]

9F6F, tổng 23 nét, bộ xỉ 齒 (+8 nét)

Nghĩa: răng của người già rụng rồi mọc lại

Quảng Cáo

từ điển anh việt