Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19986

UTF-8: E4B892

UTF-32: 4E12

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ng5

Định nghĩa tiếng Anh: the period from 1 to 3 a.m.; 2nd character of the ’branches’

Tiếng Nhật: チュウ うし

Tiếng Nhật (Kun): USHI

Tiếng Nhật (On): CHUU

Quan Thoại: chǒu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ qú ]

8862, tổng 24 nét, bộ hành 行 (+18 nét)

Nghĩa: ngã tư

Quảng Cáo

học hán việt