
Thông tin ký tự
Bộ: huyết ⾎(+6 nét) (máu)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 34886
UTF-8: E8A186
UTF-32: 8846
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 01 - (蒼梧竹枝歌其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dương Phi cố lý - (楊妃故里) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chu phát - (舟發) | Nguyễn Du