Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyết (+6 nét) (máu)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 34886

UTF-8: E8A186

UTF-32: 8846

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Định nghĩa tiếng Anh: multitude, crowd; masses, public

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhòng,zhōng

Tiếng Nhật: シュウ シュ おおい

Tiếng Nhật (Kun): OOI

Tiếng Nhật (On): SHUU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWUNG

Quan Thoại: zhòng

Âm thời Đường: *jiùng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ức [ yǐ , yì ]

81C6, tổng 17 nét, bộ nhục 肉 (+13 nét)

Nghĩa: ngực

Xem thêm:

hoàng [ ]

9A1C, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Quảng Cáo

mua mật mía ở đâu