
Thông tin ký tự
Bộ: huyết ⾎(+6 nét) (máu)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 34886
UTF-8: E8A186
UTF-32: 8846
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liệp - (獵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: