Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+4 nét) (số một)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 19990

UTF-8: E4B896

UTF-32: 4E16

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: generation; world; era

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shì

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): YO

Tiếng Nhật (On): SE SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SEY

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: *shiɛì shiɛì

Tiếng Việt: thế

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dân, mân, môn, vấn [ ]

6E02, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Xem thêm:

tôn, xan [ cān ]

98E1, tổng 11 nét, bộ thực 食 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ăn ; 2. bữa cơm

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường