Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 世系

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

nông [ nóng ]

8FB2, tổng 13 nét, bộ thần 辰 (+6 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Xem thêm:

無能
vô năng

Xem thêm:

đào, đảo [ chóu , dào , tāo ]

71FE, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Nghĩa: che trùm lên

Quảng Cáo

nhôm kính tân bình