Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+14 nét) (lửa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 29182

UTF-8: E787BE

UTF-32: 71FE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: shine, illuminate; cover, envelope

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: dào,tāo,tāo

Tiếng Nhật: トウ チュウ ドウ ジュ おおう

Tiếng Nhật (Kun): TERASU

Tiếng Nhật (On): TOU DOU CHUU JU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: dào

Âm thời Đường: dhɑ̀u

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sế, xiết, xế [ chè ]

63A3, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: kéo, lôi

Xem thêm:

phụ [ bù , fū , fù , pǒu ]

9644, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bám, nương cậy ; 2. phụ thêm, góp vào

Xem thêm:

phiêu, phiếu, xiếu [ biāo , piāo , piǎo , piào ]

6F02, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: trôi nổi; 1. tẩy vải cho trắng ; 2. thanh lịch, lịch sự

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng