
Thông tin ký tự
Bộ: thần ⾠(+6 nét) (nhật, nguyệt, tinh; thìn (12 chi))
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 36786
UTF-8: E8BEB2
UTF-32: 8FB2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Y nguyên vận ký Thanh Oai Ngô Tứ Nguyên - (依元韻寄青威吳四元) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quảng Tế ký thắng - (廣濟記勝) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật