Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 个

个

Thông tin ký tự

Bộ: cổn ⼁(+2 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20010

UTF-8: E4B8AA

UTF-32: 4E2A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: go3

Định nghĩa tiếng Anh: numerary adjunct, piece; single

Pinyin: gè,gàn

Tiếng Nhật: カ コ カン

Tiếng Nhật (Kun): KO HI

Tiếng Nhật (On): KA KO

Tiếng Hàn (Latinh): KAY KA

Quan Thoại: gè

Tiếng Việt: cá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8D2D, tổng 8 nét, bộ bối 貝 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mua sắm ; 2. mưu bàn

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng