Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38171

UTF-8: E9949B

UTF-32: 951B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban1

Định nghĩa tiếng Anh: adze

Quan Thoại: bēn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hiệp [ liè , xié ]

52A6, tổng 6 nét, bộ lực 力 (+4 nét)

Xem thêm:

trệ [ ]

8E5B, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Xem thêm:

暗火
ám hoả

Quảng Cáo

nnkh