Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 中洲
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cang, cương, hàng, kháng [ gāng , kàng ]

4EA2, tổng 4 nét, bộ đầu 亠 (+2 nét)

Nghĩa: sao Cang (một trong Nhị thập bát tú); 1. cao ; 2. kiêu ngạo

Xem thêm:

đàm, tiêm [ tán ]

952C, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

dư, dữ, dự [ yú , yǔ , yù ]

8207, tổng 13 nét, bộ cữu 臼 (+7 nét)

Nghĩa: 1. cho ; 2. đi lại chơi bời, thân thiện ; 3. khen ngợi, tán thưởng; 1. và, với ; 2. chơi thân

Quảng Cáo

hạt kê