Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32145

UTF-8: E7B691

UTF-32: 7D91

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan2

Định nghĩa tiếng Anh: coil, roll, bundle, tie up

Pinyin: kǔn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (Kun): ORU

Tiếng Nhật (On): KON

Quan Thoại: kǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chăn, sạn, trăn, trản, xiễn [ zhàn ]

68E7, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhà kho ; 2. quán trọ

Xem thêm:

bang [ ]

97A4, tổng 18 nét, bộ cách 革 (+9 nét)

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng