Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+6 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 20018

UTF-8: E4B8B2

UTF-32: 4E32

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun3

Định nghĩa tiếng Anh: string; relatives; conspire

Tiếng Hàn (Hangul): :0N :0N

Pinyin: guàn,chuàn,quàn

Tiếng Nhật: カン セン ガン くし

Tiếng Nhật (Kun): KUSHI TSURANUKU

Tiếng Nhật (On): SEN KAN

Tiếng Hàn (Latinh): KOC KWAN CHEN

Quan Thoại: chuàn

Tiếng Việt: xuyến

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cố [ gù ]

932E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Xem thêm:

[ ]

608F, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Quảng Cáo

app đánh vần