Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+13 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25040

UTF-8: E68790

UTF-32: 61D0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai4

Định nghĩa tiếng Anh: bosom, breast; carry in bosom

Tiếng Nhật: カイ ふところ なつかしい なつかしむ なつく なつける いだく おもい こころ おもう ふところにする

Tiếng Nhật (Kun): NATSUKU FUTOKORO OMOU

Tiếng Nhật (On): KAI

Quan Thoại: huái

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yêm, yểm [ yǎn ]

9EE4, tổng 20 nét, bộ hắc 黑 (+8 nét)

Nghĩa: màu đen hơi xanh, màu xanh đen

Quảng Cáo

cửa kính tân bình