Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: chủ (+0 nét) (điểm, chấm)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20022

UTF-8: E4B8B6

UTF-32: 4E36

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu2

Định nghĩa tiếng Anh: dot; Kangxi radical 3

Pinyin: zhǔ

Tiếng Nhật: チュ てん

Tiếng Nhật (Kun): TEN CHOBO SHIRUSHI

Tiếng Nhật (On): CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhǔ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vọng Phu thạch - (望夫石) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phiêu, phiếu [ biāo , piǎo ]

8198, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: béo (dùng cho động vật)

Xem thêm:

khan, san [ kān ]

681E, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. xuất bản, in ấn ; 2. báo, tạp chí ; 3. hao mòn

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng