Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 蠫

蠫

Thông tin ký tự

Bộ: trùng ⾍(+16 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 34859

UTF-8: E8A0AB

UTF-32: 882B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lai5

Tiếng Nhật: リ

Quan Thoại: lí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sách, xích [ cā , chāi , chè ]

62C6, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nứt ra ; 2. huỷ đi

Xem thêm:

do [ yóu ]

94C0, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Quảng Cáo

từ điển việt việt