Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trùng (+5 nét) (sâu bọ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 34485

UTF-8: E89AB5

UTF-32: 86B5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ho4

Định nghĩa tiếng Anh: oyster

Pinyin: ,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (On): KA GA

Quan Thoại:

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

quy, quỷ [ guī , kuì ]

9A29, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Nghĩa: một giống ngựa màu đen nhạt

Xem thêm:

chỉ [ zhǐ ]

5740, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Nghĩa: 1. nền đất ; 2. (xem: địa chỉ 址)

Xem thêm:

ẩu, hồng, ngâu, oanh [ ]

544D, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm