Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 乓 - bang | bàng | 乓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt (+5 3 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20051

UTF-8: E4B993

UTF-32: 4E53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bam1

Định nghĩa tiếng Anh: (used with ) “pong” of “ping pong”

Pinyin: pāng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HAU

Quan Thoại: pāng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khâm, khấm [ qīn , qìn , yín ]

6B3D, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét), kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: của vua, thuộc về vua

Xem thêm:

cự [ jù ]

8DDD, tổng 11 nét, bộ túc 足 (+4 nét)

Nghĩa: khoảng cách

Xem thêm:

財政
tài chính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích