Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 乓

乓

Thông tin ký tự

Bộ: phiệt ⼃(+5 3 nét) (nét sổ xiên qua trái)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 20051

UTF-8: E4B993

UTF-32: 4E53

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bam1

Định nghĩa tiếng Anh: (used with 乒) “pong” of “ping pong”

Pinyin: pāng

Tiếng Nhật: ホウ

Tiếng Nhật (On): HAU

Quan Thoại: pāng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tản [ sǎn ]

7E56, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: cái dù, cái ô

Xem thêm:

ngột, quỵ [ wù ]

537C, tổng 9 nét, bộ tiết 卩 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ngột niết 卼臲)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn